Hệ thống Showroom
Liên hệ với Chico
Tổng đài tư vấn
Kinh doanh Hà Nội
Kinh Doanh Hồ Chí Minh
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
KD DỰ ÁN, ĐẠI LÝ
Tin khuyến mãi
Tin công nghệ
Khách hàng triển khai
Lượt xem: 2 0 đánh giá
Mã SP:CL4NX (600dpi) | Bảo hành: 12 tháng | Tình trạng: Còn hàng
Giá chưa có VAT
SẢN PHẨM CÒN HÀNG TẠI
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
Thông tin sản phẩm Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (600dpi)
Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (600dpi) là phiên bản độ phân giải cao nhất trong dòng CL4NX nổi tiếng của thương hiệu SATO Nhật Bản. Đây là model chuyên dụng dành cho các doanh nghiệp yêu cầu chất lượng in tem cực kỳ sắc nét trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
Phiên bản này sử dụng đầu in 609dpi (24 dots/mm) giúp hiển thị chi tiết vượt trội so với các dòng 203dpi hoặc 305dpi thông thường.
Sato CL4NX 600dpi đặc biệt phù hợp cho:
Theo thông tin chính hãng từ SATO America, CL4NX Plus 609dpi hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt với khổ in tối đa 104mm.
Sato CL4NX được thiết kế theo chuẩn công nghiệp cao cấp với khung kim loại nguyên khối giúp tăng độ ổn định khi vận hành liên tục.
Máy được tối ưu cho môi trường:
Thiết kế cơ khí chắc chắn giúp:
Phần nắp máy được thiết kế mở rộng giúp kỹ thuật viên dễ dàng thay ribbon và giấy nhanh chóng.
Theo SATO Brazil, CL4NX được thiết kế hướng tới độ bền và hiệu suất vận hành công nghiệp chuyên sâu.
Máy hỗ trợ đồng thời hai công nghệ in gồm:
Phù hợp cho:
Ưu điểm:
Phù hợp cho:
Ưu điểm:
Theo tài liệu kỹ thuật CL4NX, máy hỗ trợ đầy đủ cả Direct Thermal và Thermal Transfer.
Điểm mạnh lớn nhất của Sato CL4NX 600dpi chính là độ phân giải thực tế 609dpi.
Đây là mức độ phân giải cực cao trong phân khúc máy in mã vạch công nghiệp.
Độ phân giải 609dpi giúp:
Máy đặc biệt phù hợp cho:
Theo datasheet chính hãng, CL4NX 609dpi sử dụng mật độ 24 dots/mm giúp hiển thị tem cực kỳ chi tiết.
Mặc dù sở hữu độ phân giải rất cao nhưng CL4NX 609dpi vẫn đạt tốc độ in lên đến 152mm/s.
Tốc độ này giúp:
Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, phiên bản 609dpi đạt tốc độ khoảng 6 ips tương đương 152mm/s.
Máy được trang bị màn hình TFT Full Color LCD 3.5 inch giúp thao tác trực quan hơn rất nhiều.
Màn hình hỗ trợ hiển thị:
Máy còn hỗ trợ video hướng dẫn trực tiếp giúp kỹ thuật viên dễ dàng xử lý và bảo trì.
Theo SATO Taiwan, màn hình có độ phân giải 320x240 RGB với giao diện màu trực quan hiện đại.
Sato CL4NX hỗ trợ nhiều cổng kết nối hiện đại phục vụ môi trường doanh nghiệp chuyên nghiệp.
Các cổng chuẩn gồm:
Ngoài ra còn hỗ trợ tùy chọn:
Máy dễ dàng tích hợp với:
Theo thông số chính hãng, CL4NX hỗ trợ IPv4/IPv6 và quản lý SNMP v3 hiện đại.
Sato CL4NX được trang bị cấu hình mạnh dành cho môi trường in công nghiệp liên tục.
Thông số nổi bật gồm:
Hiệu suất mạnh giúp:
Theo thông số từ SATO, máy sử dụng kiến trúc CPU kép tối ưu hiệu suất xử lý công nghiệp.
Sato CL4NX hỗ trợ nhiều chuẩn barcode hiện đại phục vụ sản xuất công nghiệp chuyên sâu.
Máy phù hợp cho:
Máy được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu chất lượng in tem cực cao.
Các môi trường sử dụng phổ biến gồm:
Máy đặc biệt phù hợp cho:
Theo SATO Brazil, dòng CL4NX được tối ưu cho RFID, logistics và quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.
Những điểm nổi bật giúp model này được đánh giá rất cao gồm:
Ngoài ra cộng đồng kỹ thuật đánh giá dòng CL4NX có firmware mạnh và khả năng cập nhật linh hoạt trong môi trường sản xuất chuyên sâu.
Sato CL4NX (600dpi) là dòng máy in mã vạch công nghiệp cao cấp dành cho doanh nghiệp yêu cầu chất lượng in tem cực kỳ sắc nét.
Máy nổi bật với:
Nếu doanh nghiệp của bạn cần giải pháp in tem chuyên sâu cho điện tử, PCB, y tế hoặc sản xuất công nghệ cao thì Sato CL4NX 600dpi là lựa chọn rất đáng đầu tư.
Video unbox, review sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Sato CL4NX 609dpi |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp / truyền nhiệt |
| Độ phân giải | 609 DPI |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s |
| Khổ in tối đa | 104 mm |
| Chiều dài in tối đa | 400 mm |
| Màn hình | TFT Full Color LCD 3.5 inch |
| CPU | Dual CPU |
| Bộ nhớ | 2GB Flash / 256MB RAM |
| Hệ điều hành | Linux OS |
| Kết nối chuẩn | USB 2.0 / LAN / RS232 / Parallel / NFC |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth / WiFi / RFID |
| Loại giấy hỗ trợ | Continuous / Gap / Black Mark |
| Ribbon hỗ trợ | Wax / Wax Resin / Resin |
| Khổ giấy hỗ trợ | 25 mm ~ 131 mm |
| Mã vạch 1D | Code39, Code128, EAN, UPC |
| Mã vạch 2D | QR Code, PDF417, DataMatrix |
| Bộ nhớ mở rộng | USB Host |
| Kích thước | 271 x 457 x 321 mm |
| Trọng lượng | 15 kg |
| Nguồn điện | AC 100-240V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đánh giá, nhận xét sản phẩm
Hỏi và đáp (0 Bình luận)