DANH MỤC SẢN PHẨM

CHÍNH SÁCH
HỖ TRỢ

Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi)

Lượt xem: 1     0 đánh giá

Mã SP:CL4NX (203dpi) | Bảo hành: 12 tháng | Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ

Giá chưa có VAT

Mô tả tóm tắt sản phẩm
  • Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi) là dòng máy in tem nhãn cao cấp chuyên dùng cho sản xuất, logistics và kho vận công nghiệp.
  • Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt qua ribbon giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu in tem chuyên nghiệp.
  • Tốc độ in lên đến 254mm/s cùng độ phân giải 203dpi cho khả năng in tem rõ nét và ổn định liên tục.
  • Thiết kế khung kim loại chắc chắn cùng màn hình màu 3.5 inch giúp vận hành dễ dàng trong môi trường công nghiệp.
  • Sato CL4NX hỗ trợ nhiều cổng kết nối hiện đại như USB, LAN, RS232, Bluetooth và WiFi tùy chọn.
Xem thêm
Quà tặng và Ưu đãi
  • Liên hệ để có giá tốt nhất.

Số lượng:

0971.49.0000

Thông tin sản phẩm Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi)

1. Giới thiệu tổng quan máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi)

Máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi) là một trong những dòng máy in tem nhãn công nghiệp cao cấp nổi bật của thương hiệu SATO Nhật Bản. Đây là model được thiết kế chuyên biệt cho môi trường sản xuất công nghiệp, logistics, kho vận và quản lý chuỗi cung ứng với yêu cầu hoạt động ổn định liên tục cường độ cao.

Sato CL4NX thuộc phân khúc máy in công nghiệp 4 inch với khả năng hỗ trợ đồng thời hai công nghệ:

  • In nhiệt trực tiếp
  • In truyền nhiệt qua ribbon

Điều này giúp thiết bị đáp ứng đa dạng nhu cầu in tem nhãn từ tem vận chuyển, tem sản phẩm, tem kho đến tem hóa chất và tem công nghiệp chịu nhiệt.

Model CL4NX được đánh giá cao nhờ:

  • Hiệu suất mạnh mẽ
  • Tốc độ in cao
  • Độ bền công nghiệp
  • Giao diện thông minh
  • Khả năng tương thích mạnh

Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, Sato CL4NX hỗ trợ độ phân giải 203dpi với tốc độ in tối đa 254mm/s và khổ in rộng 104mm.


2. Thiết kế công nghiệp chắc chắn và hiện đại

Sato CL4NX được thiết kế với khung máy kim loại nguyên khối giúp tăng độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Máy có thiết kế chắc chắn với:

  • Khung thép cứng cáp
  • Nắp mở rộng tiện lợi
  • Hệ thống cơ khí chính xác
  • Cấu trúc chống rung hiệu quả

Phần thân máy được tối ưu giúp kỹ thuật viên dễ dàng:

  • Thay ribbon
  • Lắp giấy
  • Bảo trì đầu in
  • Vệ sinh thiết bị

Một trong những điểm nổi bật lớn nhất là màn hình TFT Full Color LCD 3.5 inch hiển thị màu giúp thao tác trực quan và dễ sử dụng hơn rất nhiều so với các dòng máy công nghiệp truyền thống.

Theo thông tin từ nhà phân phối, CL4NX hỗ trợ hơn 30 ngôn ngữ bao gồm cả tiếng Việt giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai vận hành.


3. Công nghệ in kép linh hoạt cho nhiều ứng dụng

Máy hỗ trợ đồng thời hai công nghệ in:

  • Direct Thermal
  • Thermal Transfer

Điều này giúp Sato CL4NX linh hoạt hơn trong nhiều môi trường sử dụng khác nhau.

In nhiệt trực tiếp

Phù hợp cho:

  • Tem vận đơn
  • Tem logistics
  • Tem kho ngắn hạn
  • Tem giao hàng

Ưu điểm:

  • Không cần ribbon
  • Chi phí thấp
  • Tốc độ cao

In truyền nhiệt qua ribbon

Phù hợp cho:

  • Tem sản xuất
  • Tem hóa chất
  • Tem đông lạnh
  • Tem chịu nhiệt
  • Tem ngoài trời

Ưu điểm:

  • Độ bền tem cao
  • Chống trầy xước
  • Chịu môi trường khắc nghiệt

Theo tài liệu kỹ thuật từ SATO, CL4NX hỗ trợ đầy đủ cả Direct Thermal và Thermal Transfer.


4. Tốc độ in công nghiệp cực cao

Sato CL4NX phiên bản 203dpi sở hữu tốc độ in lên đến 254mm/s, giúp đáp ứng tốt môi trường in tem số lượng lớn liên tục.

Tốc độ cao giúp:

  • Tăng năng suất
  • Giảm thời gian chờ
  • Tối ưu dây chuyền sản xuất
  • Nâng cao hiệu quả kho vận

Máy đặc biệt phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất
  • Kho logistics
  • Trung tâm phân phối
  • Ngành thực phẩm
  • Ngành điện tử

Ở phiên bản CL4NX Plus, tốc độ có thể đạt tới 355mm/s ở độ phân giải 203dpi.


5. Độ phân giải 203dpi cho bản in sắc nét

Phiên bản 203dpi của CL4NX mang lại khả năng in tem rõ nét và ổn định cho hầu hết nhu cầu công nghiệp hiện nay.

Độ phân giải này phù hợp để in:

  • Barcode 1D
  • QR Code
  • Tem vận chuyển
  • Tem pallet
  • Tem kho hàng
  • Tem sản phẩm

Các thông tin như:

  • SKU
  • Serial
  • Batch Number
  • QR code
  • Logo

đều được hiển thị rõ ràng và dễ quét bằng scanner công nghiệp.

Theo SATO, đầu in 203dpi của CL4NX đạt mật độ 8 dots/mm với khả năng in chiều dài tối đa 2500mm.


6. Màn hình màu 3.5 inch thông minh

Một điểm nâng cấp rất mạnh trên Sato CL4NX là màn hình TFT LCD Full Color 3.5 inch.

Màn hình giúp hiển thị:

  • Trạng thái máy
  • Hướng dẫn vận hành
  • Cảnh báo lỗi
  • Cấu hình kết nối
  • Thông số in

Điều này giúp:

  • Giảm thời gian đào tạo
  • Dễ thao tác hơn
  • Hạn chế lỗi vận hành

Máy còn hỗ trợ video hướng dẫn trực tiếp trên màn hình giúp kỹ thuật viên dễ dàng bảo trì và thay vật tư.

Theo thông tin từ SATO Taiwan, màn hình có độ phân giải 320x240 RGB với giao diện trực quan hiện đại.


7. Kết nối mạnh mẽ và khả năng tích hợp cao

Sato CL4NX hỗ trợ rất nhiều chuẩn kết nối hiện đại giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống doanh nghiệp.

Các cổng giao tiếp gồm:

  • USB
  • Ethernet LAN
  • RS232
  • IEEE1284
  • EXT Port

Ngoài ra còn hỗ trợ tùy chọn:

  • Bluetooth
  • WiFi
  • NFC
  • RFID

Điều này giúp máy dễ dàng hoạt động trong:

  • ERP
  • MES
  • WMS
  • SAP
  • Oracle
  • Phần mềm quản lý kho

Theo tài liệu chính hãng, CL4NX hỗ trợ IPv4/IPv6 và quản trị SNMP v3 hiện đại.


8. Hiệu suất mạnh với CPU kép và bộ nhớ lớn

Sato CL4NX được trang bị cấu hình mạnh mẽ dành cho môi trường công nghiệp.

Máy sở hữu:

  • CPU kép tốc độ cao
  • Linux OS
  • Bộ nhớ lớn
  • Hỗ trợ lưu dữ liệu nội bộ

Thông số từ SATO cho biết máy hỗ trợ:

  • 2GB ROM
  • 256MB RAM
  • Bộ nhớ mở rộng qua USB

Hiệu năng cao giúp:

  • Xử lý lệnh in nhanh
  • Hoạt động ổn định
  • In dữ liệu lớn
  • Giảm lỗi treo máy

Đây là ưu điểm rất lớn trong môi trường sản xuất cần in tem liên tục số lượng lớn.


9. Hỗ trợ đa dạng mã vạch công nghiệp

Sato CL4NX hỗ trợ rất nhiều chuẩn barcode hiện đại.

Mã vạch 1D

  • Code39
  • Code128
  • EAN
  • UPC
  • ITF
  • Codabar

Mã vạch 2D

  • QR Code
  • PDF417
  • DataMatrix
  • MaxiCode
  • Micro QR

Máy hỗ trợ in tem cho:

  • Logistics
  • Y tế
  • Điện tử
  • Thực phẩm
  • Ô tô
  • Chuỗi cung ứng

Khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn barcode giúp CL4NX tương thích với hầu hết hệ thống quản lý hiện nay.


10. Ứng dụng thực tế của Sato CL4NX

Máy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.

Các môi trường sử dụng phổ biến gồm:

  • Nhà máy sản xuất
  • Logistics
  • Kho vận
  • Chuỗi bán lẻ
  • Y tế
  • Điện tử
  • Thực phẩm
  • Dược phẩm

Máy đặc biệt phù hợp cho:

  • In tem pallet
  • Tem carton
  • Tem sản phẩm
  • Tem serial
  • Tem truy xuất nguồn gốc

Theo SATO Brazil, CL4NX được tối ưu cho RFID, logistics và quản lý sản xuất công nghiệp.


11. Ưu điểm nổi bật của máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX

Những điểm nổi bật giúp model này được đánh giá rất cao gồm:

  • Khung kim loại siêu bền
  • Tốc độ in cao
  • Màn hình màu lớn
  • CPU kép mạnh mẽ
  • Hỗ trợ RFID
  • Kết nối đa dạng
  • In nhiệt và truyền nhiệt
  • Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ

Ngoài ra, cộng đồng kỹ thuật đánh giá CL4NX có firmware mạnh và khả năng cập nhật linh hoạt cho môi trường công nghiệp chuyên sâu.


12. Đánh giá tổng kết máy in mã vạch công nghiệp Sato CL4NX (203dpi)

Sato CL4NX (203dpi) là dòng máy in mã vạch công nghiệp cao cấp phù hợp cho doanh nghiệp cần hiệu suất in tem lớn và vận hành ổn định liên tục.

Máy nổi bật nhờ:

  • Hiệu năng mạnh
  • Độ bền công nghiệp
  • Tốc độ cao
  • Màn hình thông minh
  • Hỗ trợ kết nối hiện đại

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần một giải pháp in tem công nghiệp chuyên nghiệp cho sản xuất, logistics hoặc kho vận thì Sato CL4NX là lựa chọn rất đáng đầu tư.

Video unbox, review sản phẩm

Video đang được cập nhật

Đánh giá, nhận xét sản phẩm

Sao trung bình

0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Hỏi và đáp (0 Bình luận)

Thông số kỹ thuật

Thông sốChi tiết
Model Sato CL4NX
Công nghệ in In nhiệt trực tiếp / truyền nhiệt
Độ phân giải 203 DPI
Tốc độ in tối đa 254 mm/s
Tốc độ CL4NX Plus 355 mm/s
Khổ in tối đa 104 mm
Chiều dài in tối đa 2500 mm
Màn hình TFT Full Color LCD 3.5 inch
CPU Dual CPU
Bộ nhớ 2GB ROM / 256MB RAM
Kết nối chuẩn USB / LAN / RS232 / IEEE1284
Kết nối tùy chọn Bluetooth / WiFi / NFC / RFID
Hệ điều hành Linux OS
Loại giấy hỗ trợ Continuous / Gap / Black Mark
Chế độ in Tear-off / Cutter / Dispenser
Ribbon hỗ trợ Ribbon Wax / Wax Resin / Resin
Mã vạch 1D Code39, Code128, EAN, UPC
Mã vạch 2D QR Code, PDF417, DataMatrix
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C
Kích thước 271 x 457 x 321 mm
Trọng lượng 15.1 kg
Nguồn điện AC 100-240V
Bảo hành 12 tháng
Xem thêm thông số

Tin tức về Chico

Xem thêm tin khác

Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!

messenger

CHAT VỚI TƯ VẤN VIÊN CHICO

zalo