Hệ thống Showroom
Liên hệ với Chico
Tổng đài tư vấn
Kinh doanh Hà Nội
Kinh Doanh Hồ Chí Minh
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
KD DỰ ÁN, ĐẠI LÝ
Tin khuyến mãi
Tin công nghệ
Khách hàng triển khai
Lượt xem: 1 0 đánh giá
Mã SP:M-4206 USA | Bảo hành: 12 tháng | Tình trạng: Còn hàng
Giá chưa có VAT
SẢN PHẨM CÒN HÀNG TẠI
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
Thông tin sản phẩm Máy in Datamax M-4206 USA
Datamax M-4206 là dòng máy in mã vạch công nghiệp thuộc phân khúc tầm trung cao cấp của Datamax-O’Neil. Thiết bị được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu in tem số lượng lớn trong môi trường làm việc cường độ cao.
Máy được đánh giá cao nhờ:
Datamax M-4206 phù hợp cho:
Máy sử dụng độ phân giải 203dpi giúp đảm bảo mã vạch và QR Code hiển thị rõ ràng, dễ quét và hạn chế lỗi trong quá trình sử dụng thực tế.
Datamax M-4206 được xây dựng trên nền tảng thiết kế từ dòng I-Class nổi tiếng giúp tăng độ bền và khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Datamax M-4206 sở hữu khung hợp kim nhôm đúc chắc chắn giúp tăng độ bền và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Máy được thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động mạnh mẽ.
Datamax M-4206 hỗ trợ cơ chế mở đầu in rộng giúp:
Các chi tiết điều chỉnh trên máy được đánh dấu màu giúp người dùng dễ dàng thao tác ngay cả khi chưa có nhiều kinh nghiệm sử dụng.
Máy còn hỗ trợ thiết kế modular cho phép nâng cấp linh hoạt:
Thiết kế công nghiệp giúp Datamax M-4206 phù hợp với:
Datamax M-4206 hỗ trợ:
Điều này giúp máy đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu in tem nhãn khác nhau trong doanh nghiệp.
Máy sử dụng độ phân giải 203dpi giúp in:
Datamax M-4206 hỗ trợ ribbon:
Cho phép in trên:
Máy còn hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch phổ biến như:
Giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai trong nhiều hệ thống quản lý hiện nay.
Hệ thống cơ khí chính xác giúp ribbon hoạt động ổn định, hạn chế nhăn ribbon và đảm bảo chất lượng bản in đồng đều trong thời gian dài.
Datamax M-4206 có tốc độ in tối đa lên tới 152mm/s tương đương 6 inch/giây giúp đáp ứng nhu cầu in tem số lượng lớn trong doanh nghiệp.
Máy phù hợp cho:
Ưu điểm của tốc độ in cao:
Datamax M-4206 hỗ trợ cuộn giấy lớn đường kính tối đa 203mm giúp giảm số lần thay giấy trong quá trình sử dụng.
Máy còn được trang bị:
Giúp xử lý nhanh dữ liệu in số lượng lớn và vận hành ổn định liên tục.
Datamax M-4206 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống doanh nghiệp.
Các kết nối tiêu chuẩn gồm:
Ngoài ra máy còn hỗ trợ:
Giúp doanh nghiệp linh hoạt triển khai trong nhiều mô hình vận hành khác nhau.
Datamax M-4206 tương thích với nhiều phần mềm quản lý:
Máy hỗ trợ nhiều định dạng font và đồ họa giúp dễ dàng thiết kế tem nhãn chuyên nghiệp.
Khả năng tương thích linh hoạt giúp Datamax M-4206 dễ dàng nâng cấp hoặc thay thế trong hệ thống hiện có của doanh nghiệp.
Datamax M-4206 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề nhờ độ bền công nghiệp và khả năng in ổn định.
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
Máy phù hợp cho các nhu cầu:
Datamax M-4206 đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp cần:
Khả năng vận hành bền bỉ giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Datamax M-4206 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật trong phân khúc máy in mã vạch công nghiệp.
Các ưu điểm chính gồm:
Ngoài ra Datamax M-4206 còn hỗ trợ ribbon dài tới 450m giúp giảm số lần thay ribbon và tối ưu hiệu suất vận hành.
Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần một dòng máy in mã vạch công nghiệp ổn định, bền bỉ và dễ triển khai trong hệ thống hiện đại.
Video unbox, review sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Datamax M-4206 |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp + in truyền nhiệt |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 152 mm/s |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Khổ giấy hỗ trợ | 19 – 118 mm |
| Chiều dài tem | 6 – 2475 mm |
| Đường kính cuộn giấy | 203 mm |
| Ribbon hỗ trợ | Wax, Wax Resin, Resin |
| Chiều dài ribbon | 300m – 450m |
| Bộ nhớ RAM | 16 MB DRAM |
| Bộ nhớ Flash | 8 MB |
| Kết nối chuẩn | USB, RS232, Parallel |
| Kết nối tùy chọn | Ethernet, Wireless LAN |
| Cảm biến | Gap sensor, Reflective sensor |
| Nguồn điện | 90 – 264 VAC |
| Kích thước | 249 x 459 x 262 mm |
| Trọng lượng | 9.7 – 12.2 kg |
| Ứng dụng | Logistics, kho vận, sản xuất |
Đánh giá, nhận xét sản phẩm
Hỏi và đáp (0 Bình luận)