DANH MỤC SẢN PHẨM

CHÍNH SÁCH
HỖ TRỢ

Giấy in mã vạch cảm nhiệt 1 tem 40x50x30M

Lượt xem: 1     0 đánh giá

Mã SP: | Bảo hành:Bảo hành 12 tháng | Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ

Giá chưa có VAT

Mô tả tóm tắt sản phẩm
  • Giấy in mã vạch cảm nhiệt 1 tem 40x50x30M là loại tem nhãn kích thước 40mm x 50mm (dạng đứng, cao hơn rộng), cuộn dài 30 mét, mỗi tem được cắt rời sẵn – lý tưởng cho các sản phẩm cần in nhiều thông tin theo chiều dọc như tem thành phần, hướng dẫn sử dụng, tem cảnh báo.
  • Kích thước 40x50mm có diện tích 2000mm², lớn hơn 67% so với tem 40x30, cho phép in 5-6 dòng chữ, mã QR cỡ vừa, hoặc mã vạch kèm logo. Phù hợp với bao bì dạng đứng (chai, lọ, hộp cao).
  • Công nghệ in nhiệt trực tiếp, không cần mực, không cần ribbon, chi phí vận hành gần như bằng 0. Tương thích với hầu hết máy in tem nhiệt khổ 40-58mm.
  • Cuộn 30 mét cung cấp khoảng 550-600 tem (tuỳ bước nhảy), giảm tần suất thay giấy, chi phí mỗi tem khoảng 100-120đ – tiết kiệm hơn cuộn 15m.
  • Lớp keo dính chắc trên nhiều bề mặt. Góc vuông sắc cạnh (không bo góc) phù hợp với nhu cầu cơ bản, giá thành thấp. Hàng chính hãng, giao nhanh.
Xem thêm
Quà tặng và Ưu đãi
  • Liên hệ để có giá tốt nhất

Số lượng:

0971.49.0000

Thông tin sản phẩm Giấy in mã vạch cảm nhiệt 1 tem 40x50x30M

1. Giới thiệu – Giấy in mã vạch cảm nhiệt 1 tem 40x50x30M, tem dọc lý tưởng cho thông tin chi tiết

Giấy in mã vạch cảm nhiệt 1 tem 40x50x30M là sản phẩm tem nhãn dạng cuộn với kích thước 40mm chiều ngang và 50mm chiều cao (dạng đứng), cuộn dài 30 mét. Mỗi tem được cắt rời sẵn, có khe hở gap để máy in nhận diện. Khác với tem 40x30 phổ thông, tem 40x50 có chiều cao lớn hơn, cung cấp diện tích in 2000mm² – gấp 1,67 lần. Điều này cho phép bạn in được nhiều nội dung hơn: bảng thành phần chi tiết, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn, mã vạch kèm logo, hoặc mã QR có kích thước đủ lớn. Công nghệ in nhiệt trực tiếp giúp bạn không cần mực in, chi phí vận hành gần như chỉ là giấy. Cuộn 30 mét là mức độ phổ biến, phù hợp với các doanh nghiệp in số lượng trung bình (300-600 tem/ngày), cân bằng giữa chi phí và kích thước cuộn không quá lớn gây khó khăn cho khay máy in nhỏ.

2. Kích thước 40x50mm – phân tích ưu điểm so với các khổ khác

Tem 40x50mm (ngang 40, cao 50) có tỷ lệ 4:5, nghiêng về chiều cao. Đây là dạng “portrait” rất hữu ích khi bao bì sản phẩm có hình chữ nhật đứng. Hãy so sánh:

  • So với tem 40x30 (1200mm²): tem 40x50 có diện tích lớn hơn 67%. Bạn có thể in thêm 2-3 dòng chữ (từ 2-3 dòng lên 5-6 dòng). Thích hợp khi sản phẩm yêu cầu in thành phần, công dụng, hướng dẫn bảo quản.

  • So với tem 50x50 (2500mm²): tem 40x50 nhỏ hơn 20%, tiết kiệm giấy nhưng vẫn đủ chiều cao 50mm. Nếu sản phẩm của bạn chỉ cần chiều rộng 40mm (do vị trí dán hẹp), tem 40x50 là lựa chọn tối ưu.

  • So với tem 40x60 (2400mm²): tem 40x50 thấp hơn 10mm, phù hợp hơn với các hộp có chiều cao vừa phải, không cần quá nhiều dòng.

  • So với tem 50x30 (1500mm²): tem 40x50 nhỏ hơn về chiều ngang (40 so với 50) nhưng cao hơn (50 so với 30), diện tích lớn hơn 33%. Với cùng diện tích, dạng đứng giúp bố cục dễ đọc hơn.
    Ứng dụng thực tế: Tem sản phẩm mỹ phẩm dạng chai (cao), tem thực phẩm chức năng (hộp dài đứng), tem dược phẩm (cần hiển thị hoạt chất và liều dùng), tem quà tặng (in lời chúc, hình ảnh nhỏ), tem vận đơn cho kiện hàng cao.

3. Cuộn 30 mét – phân tích số lượng tem và hiệu quả kinh tế

Với chiều cao tem 50mm, cộng gap 2-3mm, bước nhảy trung bình 52.5mm. Cuộn 30 mét = 30.000mm. Số bước lý thuyết = 30.000 / 52.5 ≈ 571 bước → 571 tem. Thực tế, do nhà sản xuất có thể cắt gap nhỏ hơn (1.5-2mm), số tem đạt 550-600 tem. Đây là con số phù hợp cho nhu cầu in vừa: cửa hàng bán 200 sản phẩm/ngày thì mỗi cuộn dùng được 2,5-3 ngày.

So sánh chi phí (giá tham khảo):

  • Cuộn 15m (~275 tem) giá ~40.000đ → 145đ/tem

  • Cuộn 30m (~570 tem) giá ~65.000đ → 114đ/tem

  • Cuộn 50m (~950 tem) giá ~95.000đ → 100đ/tem (nhưng kích thước 50m có thể không vừa khay máy)
    Với cuộn 30m, mỗi tem tiết kiệm 31% so với cuộn 15m. Nếu in 10.000 tem/tháng, dùng cuộn 30m tốn 1.140.000đ, dùng cuộn 15m tốn 1.450.000đ – tiết kiệm 310.000đ/tháng. Đồng thời số lần thay giấy giảm từ 36 lần xuống 18 lần.

4. Chất liệu giấy 80gsm – in đẹp, bền theo thời gian

Giấy cảm nhiệt định lượng 80gsm đảm bảo độ dày vừa phải, không bị nhăn khi qua đầu in (dù in tốc độ cao 200mm/s). Bề mặt giấy được phủ lớp hóa học nhạy nhiệt, khi gặp nhiệt độ trên 100°C sẽ chuyển thành màu đen đậm. Chỉ số mật độ quang học (OD) thường đạt 1.2-1.4, đủ tương phản để máy quét mã vạch cầm tay hoặc quét camera điện thoại đọc dễ dàng. Giấy có màu trắng sáng, bề mặt bóng nhẹ giúp chữ in nổi bật. Về độ bền: trong điều kiện phòng (ánh sáng đèn huỳnh quang, nhiệt độ 25°C), tem giữ được 6-12 tháng. Nếu bảo quản trong hộp kín, tránh ẩm và nắng, có thể để 2 năm mà không giảm chất lượng in.

5. Lớp keo – dính chắc, không lem

Keo acrylic gốc dung môi được sử dụng phổ biến nhờ độ dính ban đầu (initial tack) và lực bám dính cuối (final adhesion) tốt. Keo dính tốt trên các bề mặt:

  • Carton, giấy bìa cứng, giấy Kraft

  • Nhựa ABS, PS, PVC cứng, PET

  • Thủy tinh, gốm sứ

  • Kim loại sơn tĩnh điện, inox

  • Gỗ đã sơn bóng
    Không nên dán lên bề mặt có bụi bẩn, dầu mỡ, hoặc các loại nhựa đặc biệt như silicon, PTFE. Nhiệt độ hoạt động từ -10°C (kho lạnh) đến 55°C (kho hàng ngoài trời). Khi cần tháo tem, bóc nhẹ nhàng từ góc; nếu để lại keo, dùng cồn 70° hoặc dầu ăn lau sạch.

6. Góc vuông (không bo góc) – ưu nhược điểm

Sản phẩm này có góc vuông sắc cạnh, không bo tròn. Ưu điểm: chi phí sản xuất thấp hơn 5-8% so với tem bo góc, phù hợp với những doanh nghiệp có ngân sách eo hẹp hoặc tem chỉ dùng trong thời gian ngắn, không yêu cầu cao về thẩm mỹ. Nhược điểm: góc vuông dễ bị bong mép khi dán trên bề mặt cong hoặc chịu lực cào xước; có thể gây xước tay nhân viên khi bóc tem số lượng lớn; trông ít chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn dán trên hộp phẳng, bề mặt cứng, hoặc tem chỉ tồn tại vài ngày, góc vuông vẫn chấp nhận được. Nếu cần độ bền cao và hình ảnh thương hiệu, nên chọn tem bo góc.

7. Tương thích máy in – danh sách chi tiết

Tem 40x50mm tương thích với hầu hết máy in tem nhiệt có khổ in tối đa từ 50mm trở lên. Danh sách:

  • Zywell N1, N2: hỗ trợ khổ 58mm, set kích thước 40x50.

  • Xprinter XP-365B, XP-370B, XP-420B (khổ 58mm): khắc phục bằng cách cài đặt height=50mm.

  • Xprinter XP-460B (khổ 80mm): in thoải mái.

  • TME N60, N80: tương thích, cần hiệu chỉnh cảm biến.

  • Zebra GK420d, ZD230, ZD420: tạo label mới với kích thước 40x50.

  • Bixolon SLP-D420, SLP-DX420: preset có sẵn hoặc tạo mới.

  • Brother QL-800, QL-820NWB (chỉ dùng khổ liên tục? Thực tế Brother dùng khổ đặc biệt, cần kiểm tra).

  • Các máy in tem OEM dùng driver ESC/POS hoặc TSC.
    Lưu ý: máy in hóa đơn 58mm (loại in cuộn dài, không có cảm biến gap) sẽ không nhận diện được tem rời. Phải dùng máy in tem chuyên dụng.

8. Hướng dẫn cài đặt và hiệu chỉnh (cho người mới)

Bước 1: Lắp cuộn giấy – mở nắp, đặt cuộn giấy vào trục, kéo đầu giấy ra ngoài sao cho mặt in (mặt trắng bóng) hướng lên trên (tiếp xúc đầu in). Đóng nắp.
Bước 2: Kết nối máy in với máy tính qua USB hoặc LAN, cài driver (có thể dùng driver ESC/POS chuẩn nếu máy in không có driver riêng).
Bước 3: Vào Devices and Printers → chuột phải máy in → Printing Preferences → Advanced → Paper Size → New. Nhập tên "40x50", Width=40mm, Height=50mm.
Bước 4: Trong Media Type chọn "Gap" hoặc "Label with gap" (khe hở). Khoảng cách gap mặc định 2-3mm.
Bước 5: Hiệu chỉnh cảm biến – tắt máy, nhấn giữ nút Feed, bật máy, thả nút sau 5 giây (khi đèn nhấp nháy). Máy tự động chạy 2-3 tem để nhận diện bước nhảy.
Bước 6: In test bằng Notepad: gõ vài dòng chữ, chọn máy in, vào Page Setup chọn khổ 40x50. Hoặc dùng phần mềm chuyên dụng như Bartender, NiceLabel.
Vệ sinh: sau mỗi 10 cuộn giấy, dùng bông tăm + cồn isopropyl lau nhẹ đầu in (vùng đen) và cảm biến (mắt đọc hồng ngoại). Tránh chạm tay trực tiếp vào đầu in khi máy đang nóng.

9. Ứng dụng thực tế trong kinh doanh

Tem 40x50mm rất linh hoạt. Dưới đây là các ngành hàng thường sử dụng:

  • Mỹ phẩm: Tem cho lọ serum, kem dưỡng 50ml, mặt nạ giấy hộp cao – in thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng, và mã vạch sản phẩm.

  • Dược phẩm: Tem cho hộp thuốc tây, thực phẩm chức năng (vitamin, khoáng chất) – in hoạt chất, hàm lượng, liều dùng, chống chỉ định, hạn dùng.

  • Thực phẩm: Tem cho hộp trà, cà phê hạt, bánh quy cao cấp – in bảng dinh dưỡng, thành phần, hướng dẫn pha chế, mã QR xem video hướng dẫn.

  • Sản phẩm thủ công: Tem cho nến thơm, xà phòng handmade, túi thơm – in thành phần, mùi hương, hướng dẫn bảo quản.

  • Tem vận đơn: Một số đơn vị chuyển phát nhanh yêu cầu tem dọc để hiển thị mã đơn hàng, tên người nhận, địa chỉ và mã vạch vận đơn.

10. Kết luận – Có nên mua giấy in tem 40x50x30M?

Đối với các doanh nghiệp cần tem có chiều cao lớn hơn tiêu chuẩn, đủ để in nhiều thông tin mà vẫn giữ chiều ngang 40mm (phù hợp với nhiều máy in), sản phẩm này là lựa chọn xuất sắc. Cuộn 30m cân bằng giữa chi phí và tiện lợi. Giá mỗi tem khoảng 110-120đ, rẻ hơn in decal dịch vụ rất nhiều. In không mực, vận hành đơn giản. Nhược điểm: không bo góc, nhưng nếu bạn chấp nhận được, đây là sản phẩm tiết kiệm. Nếu bạn cần tem đẹp và bền hơn, có thể yêu cầu phiên bản bo góc (thường có đơn hàng theo số lượng). Hãy mua thử 1 cuộn để kiểm tra độ tương thích với máy in và chất lượng in. Giao hàng toàn quốc, chiết khấu theo số lượng lớn.

 

Video unbox, review sản phẩm

Video đang được cập nhật

Đánh giá, nhận xét sản phẩm

Sao trung bình

0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Hỏi và đáp (0 Bình luận)

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính sản phẩm Chi tiết thông số
Loại giấy Decal nhiệt (In nhiệt trực tiếp)
Chất liệu Giấy cảm nhiệt bề mặt mịn, nhạy nhiệt cao
Kích thước tem 40mm x 50mm (Rộng x Cao)
Quy cách 1 tem trên một hàng
Chiều dài cuộn 30 Mét
Số lượng tem/cuộn ~580 tem/cuộn
Chức năng sử dụng In tem hàng hóa, Nhãn phụ sản phẩm, Tem giá
Máy in tương thích Xprinter, Gprinter, APOS và các dòng máy in nhiệt khổ 80mm
Xem thêm thông số

Tin tức về Chico

Xem thêm tin khác

Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!

messenger

CHAT VỚI TƯ VẤN VIÊN CHICO

zalo